HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trời không chịu đất, đất phải chịu trời | Babel Free

Phrase CEFR C2
/ʨə̤ːj˨˩ xəwŋ˧˧ ʨḭʔw˨˩ ɗət˧˥ ɗət˧˥ fa̰ːj˧˩˧ ʨḭʔw˨˩ ʨə̤ːj˨˩/

Định nghĩa

Nhân nhượng nhau, người này làm găng thì người khác chịu lún để được việc, yên ổn.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trời không chịu đất, đất phải chịu trời used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course