HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trượng phu

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨəŋ˧˨ʔ fu˧˧]

Định nghĩa

Người đàn ông có khí phách trong xã hội phong kiến.

Từ tương đương

Englishgentleman
中文丈夫
1 more languages
繁體中文丈夫

Ví dụ

“Hàn cô nương quả thật là trượng phu trong đám phụ nữ.”

Lady Hán is a true gentlewoman.

“♀: Ơi, mới gặp anh Ánh mắt như ánh nguyệt Tướng trượng phu Phải thốt lên là "quá tuyệt"”
“Chí khí trượng phu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trượng phu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free