trượng phu
Ví dụ
“Hàn cô nương quả thật là trượng phu trong đám phụ nữ.”
Lady Hán is a true gentlewoman.
“♀: Ơi, mới gặp anh Ánh mắt như ánh nguyệt Tướng trượng phu Phải thốt lên là "quá tuyệt"”
“Chí khí trượng phu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free