Meaning of trâu buộc ghét trâu ăn | Babel Free
/[t͡ɕəw˧˧ ʔɓuək̚˧˨ʔ ɣɛt̚˧˦ t͡ɕəw˧˧ ʔan˧˧]/Định nghĩa
Ghen ghét, ganh tị vì người khác hơn mình.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.