Nghĩa của tiếp cận | Babel Free
[tiəp̚˧˦ kən˧˨ʔ]Định nghĩa
-
Ở gần, ở liền kề. rare
- Tiến sát gần.
- Đến gần để tiếp xúc.
- Từng bước, bằng những phương pháp nhất định, tìm hiểu một đối tượng nghiên cứu nào đó.
Ví dụ
“Vùng tiếp cận thành phố.”
“Bí mật tiếp cận trận địa địch.”
“Tìm cách tiếp cận với bộ trưởng.”
“Thanh niên ra đời, tiếp cận với thực tế.”
“Cách tiếp cận vấn đề.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free