Meaning of tiến độ | Babel Free
/[tiən˧˦ ʔɗo˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Con đường phía trước; dùng để chỉ tương lai, triển vọng.
- Nhịp độ tiến hành công việc.
Từ tương đương
English
fare
Ví dụ
“Tiền đồ tươi sáng.”
“Nhận thấy tiền đồ của mình.”
“Đẩy nhanh tiến độ thi công.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.