HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thuỷ động lực học | Babel Free

Noun CEFR C2
/[tʰwi˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Bộ phận cơ học chất lỏng nghiên cứu các quy luật chuyển động của chất lỏng không nén được và tác động của nó với vật rắn.

Từ tương đương

English Hydrodynamics

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thuỷ động lực học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course