Nghĩa của thang cuốn | Babel Free
[tʰaːŋ˧˧ kuən˧˦]Định nghĩa
Thang máy có dạng cầu thang, trên có băng chuyền được chuyển động liên tục, thường được sử dụng trong các cửa hàng, siêu thị hay ở ga tàu điện ngầm.
Từ tương đương
Deutsch
Rolltreppe
Español
escalera mecánica
Italiano
scala mobile
Nederlands
roltrap
Polski
schody ruchome
Português
escada rolante
Türkçe
yürüyen merdiven
中文
自動扶梯
繁體中文
自動扶梯
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free