HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thủy chung như nhất | Babel Free

Phrase CEFR C2
/tʰwḭ˧˩˧ ʨuŋ˧˧ ɲɨ˧˧ ɲət˧˥/

Định nghĩa

Trước sau như một, không thay đổi tưởng và tình cảm của mình đối với ai.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thủy chung như nhất used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course