Meaning of thảm đỏ | Babel Free
/[tʰaːm˧˩ ʔɗɔ˧˩]/Định nghĩa
Thảm màu đỏ trải trên lối đi khi tiếp các nguyên thủ quốc gia, hoặc người nổi tiếng trong các sự kiện mang tính nghi thức và trang trọng.
Từ tương đương
English
red carpet
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.