HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thương tích | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰɨəŋ˧˧ tïk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

Dấu vết để lại trên cơ thể, do bị tổn thương vì đánh đập, tai nạn, bom đạn,...

Từ tương đương

English injury

Ví dụ

“thương tích đầy mình”

with injuries all over one's body

“Mang trên mình nhiều thương tích.”
“Bị đánh gây thương tích trầm trọng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thương tích used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course