Meaning of thương hiệu | Babel Free
/[tʰɨəŋ˧˧ hiəw˧˨ʔ]/Định nghĩa
Hình ảnh, cảm xúc, thông điệp tức thời mà mọi người có khi họ nghĩ về một công ty hoặc một sản phẩm.
Từ tương đương
English
name brand
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.