HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thánh giá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ zaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Giá hình chữ thập, tượng trưng cho sự hi sinh vì đạo của Giê-su.
  2. Nói con trai con gái đã lập gia đình.
  3. Xe vua đi thời phong kiến; xa giá.

Từ tương đương

Bosanski rod
Deutsch Heilige Familie
English cross Holy Cross Holy Family Rood
Suomi krusifiksi
Gaeilge ród
हिन्दी क्रूस सलीब
Hrvatski rod
Italiano Santa Croce
Македонски распетие
मराठी क्रूस
Nederlands kruis
Српски rod
Tiếng Việt Thánh gia thất

Ví dụ

đeo thánh giá trên ngực”

to wear a (pectoral) cross around one's neck

“vác thánh giá của mình”

to carry one's own cross

“yêu mến Thánh Giá”

to venerate the Cross

“Cây thánh giá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thánh giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free