Nghĩa của thánh giá | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˦ zaː˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
اَلْعائِلةُ ٱلْمُقَدَّسةُ
Bosanski
rod
Deutsch
Heilige Familie
Suomi
krusifiksi
Gaeilge
ród
Hrvatski
rod
Italiano
Santa Croce
Македонски
распетие
मराठी
क्रूस
Nederlands
kruis
Српски
rod
Tiếng Việt
Thánh gia thất
Ví dụ
“đeo thánh giá trên ngực”
to wear a (pectoral) cross around one's neck
“vác thánh giá của mình”
to carry one's own cross
“yêu mến Thánh Giá”
to venerate the Cross
“Cây thánh giá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free