HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thái Nguyên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːj˧˦ ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

  1. một tỉnh của Việt Nam
  2. một thành phố cũ của Việt Nam (đã bị bãi bỏ vào năm 2025)
  3. một xã cũ của Thái Thụy, Thái Bình, Việt Nam (đã bị sáp nhập vào năm 2025, nay là xã Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên).
  4. một thủ phủ của Sơn Tây, Trung Quốc

Từ tương đương

Español Taiyuan
हिन्दी ताइयुआन
日本語 太原
한국어 타이위안 태원
Русский Тайюа́нь

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thái Nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free