Meaning of tam quyền phân lập | Babel Free
/taːm˧˧ kwn˨˩ fən˧˧ lə̰ʔp˨˩/Định nghĩa
nguyên tắc chính trị của các nước tư sản, chia chính quyền ra làm ba bộ phận đứng riêng nhau là quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền tư pháp.
Từ tương đương
English
separation of powers
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.