Meaning of tổ bảo nông | Babel Free
/to̰˧˩˧ ɓa̰ːw˧˩˧ nəwŋ˧˧/Định nghĩa
Đơn vị dân quân tự vệ có nhiệm vụ bảo vệ tài sản hợp tác xã nông nghiệp thời chiến tranh và bao cấp tại miền Bắc Việt Nam ngày xưa.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.