HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tát | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xem Bít tất
  2. trạng thái không bình thường ở bộ phận cơ thể, do bẩm sinh hoặc hậu quả của tai nạn, bệnh trạng gây nên.
  3. Toàn lượng, toàn số, hết cả.
  4. Bệnh.
  5. Trạng thái không bình thường, không tốt ở các đồ vật, máy móc, dụng cụ.
  6. Thói quen xấu, khó sửa.

Từ tương đương

Беларуская выключаць
Bosanski tat
Català apagar
Čeština vypnout
Dansk slukke
Ελληνικά σβήνω
English defect Sock stain switch off turn off
Esperanto elŝalti
Español apagar desconectar
Français Éteindre
Gaeilge múch
עברית כיבה
Hrvatski tat
Magyar kikapcsol
Հայերեն անջատել
Italiano spegnere
日本語 切る 消す
ខ្មែរ បិទ
한국어 끄다
Kurdî tat tat
Lietuvių išjungti
Latviešu izslēgt
Nederlands uitschakelen uitzetten
Português desligar
Српски tat
Svenska stänga av
ไทย ดับ ปิด
Türkçe kapatmak

Ví dụ

“đi tất”

to put on socks

“tật cận thị”

near-sightedness

“Nó có tật cắn móng tay khi hồi hộp.”

She bites her nails when she gets nervous.

“Còn bao nhiêu mua tất.”
“Tật nói ngọng.”
“Bị đánh thành tật.”
“Thuốc đắng dã tật. (tục ngữ)”
“Chiếc xe này có tật hay trật xích.”
“Có tật nói tục.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free