HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tư không | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tɨ˧˧ xəwŋ˧˧

Định nghĩa

(cổ) Một trong ba chức quan quan trọng nhất thời nhà Hán, giữ việc ruộng đất và dân sự. Hai chức quan còn lại là đại tư mã và tư đồ.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free