Nghĩa của tà khí | Babel Free
ta̤ː˨˩ xi˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“Chống tà khí xâm nhập vào cơ thể.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free