Meaning of sổ đỏ | Babel Free
/[səː˧˧ ʔɗo˨˩]/Định nghĩa
- Bản vẽ đơn giản chỉ ghi những nét chính.
- Cân nhắc hơn kém.
- Số chỉ kết quả của phép đo một đại lượng nhất định bằng hệ đơn vị xác định nào đó.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, do cơ quan có thẩm quyền cấp.
- Số ghi độ dài, chiều cao, vòng ngực, vòng bụng, v.v. (nói tổng quát).
Ví dụ
“Số đo vận tốc chuyển động.”
“Số đo của bước sóng ánh sáng.”
“Số đo ba vòng.”
“Thợ may lấy số đo.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.