Meaning of rộng lượng | Babel Free
/[zəwŋ͡m˧˨ʔ lɨəŋ˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Có lòng bao dung, thương yêu con người.
- Rộng lòng cảm thông, tha thứ cho lỗi lầm của người khác, thương yêu đối với mọi người.
Từ tương đương
English
generous
Ví dụ
“Một con người rộng lượng.”
“nụ cười bao dung”
“tấm lòng bao dung”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.