HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of rối như tơ vò | Babel Free

Phrase CEFR C2
/zoj˧˥ ɲɨ˧˧ təː˧˧ vɔ̤˨˩/

Định nghĩa

(tâm trạng) rối bời, bứt rứt không yên vì gặp phải việc khó giải quyết, khó tháo gỡ.

Ví dụ

“ruột rối như tơ vò, chẳng biết phải làm sao”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See rối như tơ vò used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course