Meaning of quốc vụ viện | Babel Free
/kwəwk˧˥ vṵʔ˨˩ viə̰ʔn˨˩/Định nghĩa
- Từ dùng ở nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa để chỉ chính phủ.
- Tòa nội các ở một số nước.
Từ tương đương
English
Secretariat
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.