HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quốc vụ viện | Babel Free

Noun CEFR C1
/kwəwk˧˥ vṵʔ˨˩ viə̰ʔn˨˩/

Định nghĩa

  1. Từ dùng ở nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa để chỉ chính phủ.
  2. Tòa nội các ở một số nước.

Từ tương đương

English Secretariat

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quốc vụ viện used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course