HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhiễm toan

Danh từ CEFR B2
ɲiəʔəm˧˥ twaːn˧˧

Định nghĩa

Tình trạng nồng độ axit trong các dịch cơ thể vượt mức bình thường, xảy ra khi thận và phổi không thể giữ cân bằng pH của cơ thể dẫn đến nhiễm độc axit.

Từ tương đương

EnglishAcidosis
Españolacidosis
Françaisacidose
17 more languages
العربيةحماض
Catalàacidosi
Češtinaacidóza
Cymraegasidosis
Ελληνικάοξέωση
Bahasa Indonesiaasidosis
한국어산성증
Nederlandsacidose
Portuguêsacidose
Românăacidoză
Русскийацидо́з
Tagalogasidosis

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhiễm toan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free