HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Người vị vong | Babel Free

Noun CEFR C1
/ŋɨə̤j˨˩ vḭʔ˨˩ vawŋ˧˧/

Định nghĩa

  1. Vị vong.
  2. Theo quan niệm phong kiến về chữ tiết của người phụ nữ thì người đàn bà phải chết theo chồng mà vẫn xem như còn sống.
  3. Cung oán ngâm khúc.
  4. Suy di đâu biết cơ trời.
  5. Bổng không mà hóa ra người vị vong.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Người vị vong used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course