HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngọt | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[ŋɔt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ph.
  2. Phát nóng lên và bí hơi.
  3. Bớt đi, giảm đi.
  4. Có vị như vị của đường, mật.
  5. Vơi đi, hao đi.
  6. Thèm thuồng, háo hức.
  7. Ngon, đậm đà, dễ ăn.
  8. Gần đến.
  9. Dễ nghe, êm tai.
  10. Ở mức độ cao.

Từ tương đương

العربية رخيم عذب قارس معسول
Español ajedrea hisopillo
Français miellé mielleux sale sarriette
Galego gustoso
Bahasa Indonesia gurih umami
Kurdî amper
ไทย เฉียบ
Türkçe ballı
Tiếng Việt ngon ngọt

Ví dụ

“cơm lành canh ngọt”

good rice and tasty vegetable soup

“Phòng đông người ngốt lên được.”

The room grew oppressively hot because of the crowd.

“trong phòng ngốt quá”

it is so stuffy in the room

“Nước nồi vịt hầm đã ngót.”
“Dưa muối đã ngót.”
“Ngót một trăm.”
“Ngớt mưa.”
“Ngớt giận.”
“Cam ngọt .”
“Nước rất ngọt.”
“Thích ăn của ngọt.”
“Cơm dẻo canh ngọt.”
“Gà ngọt thịt.”
“Trẻ con ưa ngọt.”
“Ngọt giọng hò.”
“Giọng nói ngọt ngào.”
“Dao sắc ngọt.”
“Rét ngọt.”
“Gian phòng đông ngốt.”
“Ngốt của.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngọt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free