Nghĩa của ngọt | Babel Free
[ŋɔt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“cơm lành canh ngọt”
good rice and tasty vegetable soup
“Phòng đông người ngốt lên được.”
The room grew oppressively hot because of the crowd.
“trong phòng ngốt quá”
it is so stuffy in the room
“Nước nồi vịt hầm đã ngót.”
“Dưa muối đã ngót.”
“Ngót một trăm.”
“Ngớt mưa.”
“Ngớt giận.”
“Cam ngọt .”
“Nước rất ngọt.”
“Thích ăn của ngọt.”
“Cơm dẻo canh ngọt.”
“Gà ngọt thịt.”
“Trẻ con ưa ngọt.”
“Ngọt giọng hò.”
“Giọng nói ngọt ngào.”
“Dao sắc ngọt.”
“Rét ngọt.”
“Gian phòng đông ngốt.”
“Ngốt của.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free