Meaning of nội động từ | Babel Free
/[noj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tɨ˨˩]/Định nghĩa
Động từ không dùng với tân ngữ, trái với ngoại động từ.
Từ tương đương
English
intransitive verb
Ví dụ
“Đi là nội động từ, nhưng khi nói.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.