Meaning of nồi bánh chưng | Babel Free
/no̤j˨˩ ɓajŋ˧˥ ʨɨŋ˧˧/Định nghĩa
- (Nghĩa đen) Chiếc nồi dùng để nấu bánh chưng.
- (Nghĩa bóng) Số tuổi.
Ví dụ
“Hơn 30 nồi bánh chưng rồi mà vẫn còn ế.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.