HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nước chảy chỗ trũng | Babel Free

Phrase CEFR C2
/nɨək˧˥ ʨa̰j˧˩˧ ʨoʔo˧˥ ʨuʔuŋ˧˥/

Định nghĩa

Ví hiện tượng của cải, lợi lộc cứ dễ dàng vào tay kẻ giàu có (tựa như nước bao giờ cũng chảy vào và đọng lại ở chỗ trũng).

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nước chảy chỗ trũng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course