HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Miêu | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[miəw˧˦]

Định nghĩa

  1. Như mèo
  2. Miếu nhỏ.
  3. Đền thờ nhỏ.

Từ tương đương

Bosanski koci
Deutsch Büsi Kakis Kat Kate Kater Katze Schrein
Ελληνικά γάτα γατί ιερός
English cat cat cat Shrine shrine temple temple
Hrvatski koci
Italiano gatta gatto santuario teca
日本語 庿
한국어
Kurdî çat koçî
Nederlands CAT kat krabbekat poes schrijn
Português CAT gato santuário
Српски koci
Українська котячий
Tiếng Việt đền Mèo
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Rằm tháng này người ta đi cúng miễu Bà đông lắm.”

This mid-month, many people went to the "village shrine of the Lady" to give offerings.

“Ngoài cửa có cái hồ Hoàn-gươm rộng lớn; giữa hồ lại có cái cù-lao nho-nhỏ có cất cái miễu Ngọc-sơn, cây cối im-rợp huyền vũ coi tươi-tốt. Nhà thiên hạ, phố-xá ở bao lấy miệng hồ.”

Just outside the temple's gate is the large Lake Hoàn-gươm; in the middle of the lake there is an islet on which built a small temple called Ngọc-sơn, where vegetation grows lush under the eyes of the Black Tortoise. Houses and streets surround the lake.

“Một cột là cái miếu cất lên trên đầu cái cột đá lớn trong giữa ao hồ (Trương Vĩnh Ký)”
“Sau khi cha tôi mất, dân làng này đã lập miếu thờ (Sơn Tùng)”
“Con miêu.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Miêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free