HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mỡ để miệng mèo | Babel Free

Phrase CEFR C2
/məʔə˧˥ ɗḛ˧˩˧ miə̰ʔŋ˨˩ mɛ̤w˨˩/

Định nghĩa

Chỉ trường hợp có của mà để hớ hênh, phô bày trước mắt kẻ đang thèm khát, khó mà giữ được.

Ví dụ

“Xe để tênh hênh giữa đường, chẳng khác nào mỡ để miệng mèo.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mỡ để miệng mèo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course