HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mênh mông | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[məjŋ̟˧˧ məwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Rộng lớn và lan toả chung quanh đến mức không có giới hạn.
  2. Hết sức lớn lao, hết sức to lớn không có giới hạn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nước sông Tiền Đường mênh mông,[…]”

The Qiantang River is vast, […]

“Biển cả mênh mông.”
“Cánh đồng rộng mênh mông.”
“Tình yêu thương mênh mông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mênh mông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free