HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy quay đĩa | Babel Free

Noun CEFR C1
/[maj˧˦ kwaj˧˧ ʔɗiə˦ˀ˥]/

Định nghĩa

Máy có bộ phận đầu đọc bằng kim cương chạy trên bề mặt của đĩa hát khi quay tròn để phát lại những bài hát, bản nhạc, v.v. đã được ghi sẵn trên đĩa.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy quay đĩa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course