HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of luân hồi | Babel Free

Noun CEFR B2
/[lwən˧˧ hoj˨˩]/

Định nghĩa

Thuyết của đạo Phật và một số tôn giáo khác, cho rằng một linh hồn sống lại kiếp này sang kiếp khác lần lượt trong nhiều thể xác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Vòng luân hồi, Bánh xe luân hồi”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See luân hồi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course