HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lễ tân | Babel Free

Noun CEFR B2
/[le˦ˀ˥ tən˧˧]/

Định nghĩa

Bộ phận của công tác ngoại giao phụ trách việc thực hiện những thủ tục nghi lễ (đón và chiêu đãi khách của Chính phủ, đón đại sứ mới, tổ chức lễ trình quốc thư, gửi điện chúc mừng hoặc chia buồn).

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lễ tân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course