HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lễ tân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[le˦ˀ˥ tən˧˧]

Định nghĩa

Bộ phận của công tác ngoại giao phụ trách việc thực hiện những thủ tục nghi lễ (đón và chiêu đãi khách của Chính phủ, đón đại sứ mới, tổ chức lễ trình quốc thư, gửi điện chúc mừng hoặc chia buồn).

Từ tương đương

Bosanski porta
Čeština recepce
Deutsch Rezeption
Ελληνικά ρεσεψιόν υποδοχή
English reception desk
Hrvatski porta
Magyar porta recepció
Հայերեն ընդունարան
Italiano reception
Македонски рецепција
Српски porta

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lễ tân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free