Meaning of lượng chất | Babel Free
/[lɨəŋ˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦]/Định nghĩa
- (đeN) số lượng và chất lượng ; định lượng và thể tích.
- (bóng) Phương pháp đo nồng độ muối tại bể bơi.
Từ tương đương
English
amount of substance
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.