Meaning of lòng đỏ trứng | Babel Free
/la̤wŋ˨˩ ɗɔ̰˧˩˧ ʨɨŋ˧˥/Định nghĩa
Phần bên trong màu vàng của trứng, được bao quanh bởi lòng trắng, giàu protein và chất béo, nuôi dưỡng phôi đang phát triển.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.