HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lòng đỏ trứng | Babel Free

Noun CEFR C1
/la̤wŋ˨˩ ɗɔ̰˧˩˧ ʨɨŋ˧˥/

Định nghĩa

Phần bên trong màu vàng của trứng, được bao quanh bởi lòng trắng, giàu protein và chất béo, nuôi dưỡng phôi đang phát triển.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lòng đỏ trứng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course