Meaning of lèm bà lèm bèm | Babel Free
/lɛ̤m˨˩ ɓa̤ː˨˩ lɛ̤m˨˩ ɓɛ̤m˨˩/Định nghĩa
Nói nhiều nhưng nội dung không rõ ràng, không cụ thể, không thật.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.