Meaning of khiêm tốn | Babel Free
/[xiəm˧˧ ton˧˦]/Định nghĩa
Có ý thức và thái độ đúng mức trong việc đánh giá bản thân, không tự đề cao, không kiêu căng, tự phụ, nhún nhường.
Ví dụ
“Anh ấy có chiều cao khiêm tốn.”
He's vertically challenged.
“Lời nói khiêm tốn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.