HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khẩu mật phúc kiếm | Babel Free

Phrase CEFR C2
/xə̰w˧˩˧ mə̰ʔt˨˩ fuk˧˥ kiəm˧˥/

Định nghĩa

  1. Miệng có mật ngọt, nhưng trong bụng có dao kiếm.
  2. Nói về người miệng lưỡi ngọt ngào bề ngoài tử tế, nhưng thật sự trong lòng nham hiểm, thường muốn hại người; miệng nam mô bụng bồ dao găm

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khẩu mật phúc kiếm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course