HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of không gọn gàng | Babel Free

Adjective CEFR C1
/xəwŋ˧˧ ɣɔ̰ʔn˨˩ ɣa̤ːŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. là từ chỉ cái gì đó lộn xộn, không ngăn nấp, để khắp mọi nơi, bẩn thỉu
  2. để chỉ người nào đó có tính không gọn ràng

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See không gọn gàng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course