Nghĩa của kĩ thuật | Babel Free
[ki˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“kĩ thuật điện”
electrical engineering
“khoa học kĩ thuật”
science and technology
“Kĩ thuật quân sự.”
“Thiết bị kĩ thuật hiện đại.”
“Kĩ thuật cấy lúa.”
“Kĩ thuật cắt, tỉa cành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free