Meaning of huấn luyện viên | Babel Free
/[hwən˧˦ lwiən˧˨ʔ viən˧˧]/Định nghĩa
Người phụ trách việc đào tạo và bồi dưỡng những người khác.
Ví dụ
“Huấn luyện viên thể dục thể thao.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.