HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hợp tác hóa | Babel Free

Verb CEFR C1
/hə̰ːʔp˨˩ taːk˧˥ hwaː˧˥/

Định nghĩa

  1. Tổ chức cho nhiều người cùng nghề làm chung với nhau.
  2. Biến kinh doanh cá thể thành kinh doanh tập thể.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hợp tác hóa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course