Meaning of hội nghị bàn tròn | Babel Free
/ho̰ʔj˨˩ ŋḭʔ˨˩ ɓa̤ːn˨˩ ʨɔ̤n˨˩/Định nghĩa
Hội nghị chính trị trong đó tất cả những người dự họp đều thảo luận bình đẳng như nhau (thường họp quanh một bàn tròn).
Ví dụ
“Hội nghị bàn tròn Hà Lan-Indonesia.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.