Meaning of hỏi thừa | Babel Free
/hɔ̰j˧˩˧ tʰɨ̤ə˨˩/Định nghĩa
- Hỏi những chuyện mà nhiều người đã thừa biết.
- Hỏi những câu mơ hồ, không liên quan đến chủ đề đang bàn bạc.
Ví dụ
“Mấy cái đó ai chả biết mà cứ đi hỏi thừa.”
“Hỏi thừa vớ vẩn vậy mày?”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.