HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dương dương tự đắc | Babel Free

Phrase CEFR C2
/zɨəŋ˧˧ zɨəŋ˧˧ tɨ̰ʔ˨˩ ɗak˧˥/

Định nghĩa

  1. Chê những kẻ kiêu ngạo lên mặt với thiên hạ.
  2. Kiêu căng tự phu
  3. Phách lối kiêu ngạo

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dương dương tự đắc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course