Meaning of dương dương tự đắc | Babel Free
/zɨəŋ˧˧ zɨəŋ˧˧ tɨ̰ʔ˨˩ ɗak˧˥/Định nghĩa
- Chê những kẻ kiêu ngạo lên mặt với thiên hạ.
- Kiêu căng tự phu
- Phách lối kiêu ngạo
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.