HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chim trời cá nước | Babel Free

Phrase CEFR C2
/ʨim˧˧ ʨə̤ːj˨˩ kaː˧˥ nɨək˧˥/

Định nghĩa

Chim trên trời, cá dưới nước; ví sự xa cách, khó có thể gặp gỡ, sum họp được với nhau.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chim trời cá nước used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course