HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chiến tranh phi nghĩa | Babel Free

Noun CEFR C2
/ʨiən˧˥ ʨajŋ˧˧ fi˧˧ ŋiʔiə˧˥/

Định nghĩa

Cuộc chiến tranh do mâu thuẫn chính trị không thể giải quyết được bằng các hình thức thông thường, buộc phải dùng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn giữa các phe phái trong cùng một nước hoặc giữa các quốc gia khác với nhau.

Ví dụ

“Chiến tranh thế giới thứ nhất là một cuộc chiến tranh phi nghĩa.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chiến tranh phi nghĩa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course