HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chủ nghĩa quân phiệt | Babel Free

Noun CEFR C2
/ʨṵ˧˩˧ ŋiʔiə˧˥ kwən˧˧ fiə̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Chính sách của nhà nước đế quốc tăng cường lực lượng quân sự để chuẩn bị chiến tranh xâm lược và đàn áp sự phản kháng trong nước.

Từ tương đương

English Militarism

Ví dụ

“Chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chủ nghĩa quân phiệt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course