HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chủ nghĩa khu vực | Babel Free

Noun CEFR C2
/[t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ xu˧˧ vɨk̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Một trong ba yếu tố cấu thành hệ thống thương mại quốc tế (cùng với chủ nghĩa đa phương và chủ nghĩa đơn phương).
  2. Một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ tăng cường quyền lực chính trị, ảnh hưởng và quyền tự quyết của người dân ở một hoặc nhiều đơn vị hành chính.

Từ tương đương

English Regionalism

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chủ nghĩa khu vực used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course